Lá lốt: 5 công dụng ít ai biết và cách dùng đúng

Tổng quan về Lá lốt

Lá lốt là vị thuốc và cũng là rau gia vị quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Tên khoa học thường dùng là Piper lolot C. DC., thuộc họ Hồ tiêu (Piperaceae). Cây lá lốt là cây thân thảo sống lâu năm, thân mềm, mọc bò hoặc hơi đứng, thường cao khoảng 30–50 cm. Lá mọc so le, hình tim hoặc hơi bầu dục, mặt lá xanh đậm, bóng, mép nguyên, khi vò có mùi thơm hăng đặc trưng. Hoa lá lốt nhỏ, mọc thành bông dài, màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, ít nổi bật. Cây thường mọc tốt ở nơi ẩm, đất tơi xốp, có bóng râm nhẹ.

Công dụng lá lốt

Bộ phận dùng và cách bào chế

Bộ phận dùng làm thuốc chủ yếu là lá, ngoài ra có thể dùng cả thân và rễ trong một số bài thuốc dân gian. Lá thường được thu hái quanh năm, tốt nhất là chọn lá bánh tẻ, không sâu bệnh, không dập nát. Sau khi hái, rửa sạch nhanh với nước, để ráo rồi dùng tươi hoặc phơi/sấy khô ở nhiệt độ thấp để bảo toàn dược tính. Nếu dùng khô, bảo quản trong túi kín hoặc lọ thủy tinh, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc và ánh nắng trực tiếp. Với dược liệu tươi, nên dùng trong ngày để đảm bảo chất lượng.

Thành phần hóa học và tác dụng dược lý

Theo y học hiện đại, lá lốt chứa nhiều nhóm hoạt chất như alkaloid, flavonoid, tinh dầu và một số hợp chất phenolic. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy lá lốt có thể hỗ trợ kháng viêm, giảm đau, kháng khuẩn nhẹ và chống oxy hóa. Một số thành phần tinh dầu còn góp phần làm ấm cơ thể và giảm cảm giác khó chịu ở cơ, khớp khi dùng đúng cách.

Theo y học cổ truyền, lá lốt có tính ấm, vị cay, hơi nồng, quy vào kinh tỳ, vị và can. Tác dụng chính thường được mô tả là ôn trung tán hàn, hạ khí, chỉ thống, giảm đau, hỗ trợ tiêu hóa khi bị lạnh bụng, đầy hơi, đau bụng do hàn, đồng thời thường được dùng trong các chứng đau nhức xương khớp do phong hàn thấp.

Các bài thuốc từ Lá lốt

1. Bài thuốc hỗ trợ đau nhức xương khớp do lạnh

  • Lá lốt khô: 10–16 g
  • Rễ cỏ xước: 16 g
  • Thiên niên kiện: 12 g
  • Ngải cứu: 8 g
  • Cho các vị vào 600 ml nước, sắc còn khoảng 250 ml, chia 2 lần uống trong ngày sau bữa ăn.
  • Dùng liên tục 7–10 ngày, có thể nghỉ vài ngày rồi dùng lại nếu cần, nên tham khảo thầy thuốc nếu đau kéo dài.

2. Bài thuốc chữa đau bụng lạnh, đầy hơi, khó tiêu

  • Lá lốt tươi: 20–30 g
  • Vỏ quýt khô (trần bì): 4–6 g
  • Sinh khương (gừng tươi): 3 lát
  • Sắc với 500 ml nước còn 200 ml, uống ấm sau ăn.
  • Có thể dùng 1 lần/ngày trong 3–5 ngày khi có triệu chứng do lạnh bụng, không nên lạm dụng kéo dài.

3. Bài thuốc ngâm chân tay giảm đau, tê mỏi

  • Lá lốt tươi: 50 g
  • Gừng tươi: 20 g
  • Muối hạt: 1 thìa canh
  • Đun với 2–3 lít nước trong 10–15 phút, để ấm vừa rồi ngâm chân hoặc tay 15–20 phút.
  • Thực hiện buổi tối, ngày 1 lần, đặc biệt phù hợp khi tay chân lạnh, tê mỏi do thời tiết lạnh.

4. Bài thuốc hỗ trợ ra mồ hôi tay chân và hôi chân

  • Lá lốt tươi: 30 g
  • Lá chè xanh: 20 g
  • Muối: một ít
  • Đun các nguyên liệu với 2 lít nước, dùng để ngâm/rửa chân 15 phút mỗi ngày.
  • Kết hợp giữ vệ sinh, thay tất thường xuyên và làm khô chân sau khi ngâm để đạt hiệu quả tốt hơn.

5. Bài thuốc hỗ trợ đau răng, sưng lợi mức độ nhẹ

  • Lá lốt tươi: 10–15 g
  • Muối: một nhúm nhỏ
  • Giã nát lá lốt với muối, thêm ít nước ấm, lọc lấy nước để súc miệng 2–3 lần/ngày.
  • Chỉ dùng hỗ trợ tạm thời, nếu đau răng, sưng lợi kéo dài cần khám nha khoa.

Lưu ý khi sử dụng

Lá lốt là vị thuốc có tính ấm nên không phù hợp với người có cơ địa nhiệt, hay bị táo bón, khô miệng, miệng lở, người đang sốt cao hoặc có biểu hiện viêm nhiễm cấp tính kèm nóng trong. Phụ nữ có thai nên thận trọng, chỉ dùng khi có chỉ định của thầy thuốc vì dùng không đúng cách có thể không phù hợp với thể trạng thai kỳ. Người có tỳ vị hư yếu nhưng kèm nóng trong cũng cần cân nhắc vì dùng quá nhiều có thể gây khó chịu dạ dày hoặc cảm giác nóng rát.

Một số tác dụng phụ có thể gặp khi dùng quá liều hoặc dùng kéo dài là nóng trong, đầy bụng, khó tiêu, khô miệng hoặc kích ứng nhẹ ở người nhạy cảm. Khi dùng lá lốt sắc uống cùng các vị thuốc khác, cần lưu ý tương tác với thuốc điều trị đang sử dụng, đặc biệt nếu đang dùng thuốc chống đông, thuốc dạ dày hoặc thuốc điều trị bệnh mạn tính. Người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc y học cổ truyền trước khi phối hợp để tránh làm giảm hiệu quả điều trị hoặc gây tác dụng không mong muốn.

Nếu triệu chứng đau nhức, rối loạn tiêu hóa hoặc hôi chân kéo dài, không nên tự điều trị bằng lá lốt trong thời gian dài mà cần đi khám để xác định nguyên nhân và điều trị đúng bệnh.

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Người bệnh không tự ý áp dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ y học cổ truyền.

Lên đầu trang