Đinh lăng: 5 công dụng ít ai biết và cách dùng an toàn

Tổng quan về Đinh lăng

Đinh lăng là một vị thuốc quen thuộc trong Y học cổ truyền, đồng thời cũng là cây cảnh và cây rau gia vị được nhiều gia đình Việt Nam trồng. Tên khoa học thường gặp là Polyscias fruticosa (L.) Harms, thuộc họ Ngũ gia bì (Araliaceae). Cây còn được gọi là cây gỏi cá, nam dương sâm, đinh lăng lá nhỏ.

Về đặc điểm nhận dạng, đinh lăng là cây bụi nhỏ, thân nhẵn, phân cành nhiều, chiều cao thường từ 0,8 đến 2 m. Lá mọc so le, xẻ lông chim 2–3 lần, phiến lá nhỏ, mép có răng cưa mảnh, mùi thơm nhẹ. Hoa nhỏ, màu trắng lục hoặc vàng nhạt, mọc thành cụm ở đầu cành. Quả hình cầu nhỏ, khi chín có màu đen. Rễ phát triển thành củ, thường là bộ phận được dùng làm thuốc nhiều nhất.

Công dụng đinh lăng
Công dụng đinh lăng

Bộ phận dùng và cách bào chế

Bộ phận dùng làm thuốc chủ yếu là rễ và lá đinh lăng. Trong dân gian, rễ già được xem là có giá trị dược liệu cao hơn do tích lũy nhiều hoạt chất hơn. Lá non đôi khi được dùng làm rau ăn hoặc sắc uống hỗ trợ bồi bổ cơ thể.

Cách thu hái thường tiến hành vào mùa khô, khi cây từ 3–5 năm tuổi trở lên để rễ đạt chất lượng tốt. Rễ được đào vào buổi sáng, rũ sạch đất, rửa nhanh bằng nước sạch, cắt bỏ rễ con hư, thái lát mỏng rồi phơi hoặc sấy khô ở nhiệt độ vừa phải. Lá có thể hái quanh năm, chọn lá bánh tẻ, rửa sạch và dùng tươi hoặc phơi âm can.

Khi sơ chế, cần tránh ngâm rễ quá lâu vì có thể làm mất bớt hoạt chất tan trong nước. Dược liệu sau khi khô nên bảo quản trong túi kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc và côn trùng. Nếu dùng để ngâm rượu, rễ phải được làm thật khô để hạn chế hư hỏng và nấm mốc.

Thành phần hóa học và tác dụng dược lý

Theo y học hiện đại, đinh lăng chứa nhiều nhóm hoạt chất có giá trị như saponin, alkaloid, flavonoid, tanin, acid amin, vitamin B1, các khoáng chất và một số polysaccharide. Rễ đinh lăng được ghi nhận có saponin triterpen, đây là nhóm chất thường liên quan đến tác dụng bồi bổ và hỗ trợ miễn dịch. Lá đinh lăng cũng chứa flavonoid và acid hữu cơ, góp phần vào tác dụng chống oxy hóa.

Về tác dụng dược lý, nhiều nghiên cứu cho thấy đinh lăng có thể hỗ trợ tăng sức bền, giảm mệt mỏi, cải thiện ăn ngủ ở một số người suy nhược, đồng thời có tiềm năng chống oxy hóa và hỗ trợ miễn dịch. Trong dân gian, đinh lăng còn được dùng để hỗ trợ tiêu hóa kém, ăn uống suy giảm và đau nhức xương khớp mức độ nhẹ. Tuy nhiên, đây là dược liệu hỗ trợ chứ không thay thế thuốc điều trị các bệnh lý nặng.

Theo Y học cổ truyền, đinh lăng có vị ngọt hơi đắng, tính mát, quy vào các kinh Tỳ, Phế và Thận. Tác dụng thường được mô tả là bổ khí, dưỡng huyết, lợi sữa, giải độc, tiêu viêm nhẹ và tăng sức đề kháng cơ thể. Vì có khuynh hướng bổ và hơi tán, người thể hàn, hay lạnh bụng hoặc tiêu chảy kéo dài cần thận trọng khi dùng.

Công dụng đinh lăng 1
Công dụng đinh lăng 1

Các bài thuốc từ Đinh lăng

1. Bài thuốc hỗ trợ bồi bổ cơ thể, giảm mệt mỏi

  • Rễ đinh lăng khô: 20–30 g
  • Cam thảo: 4 g
  • Kỷ tử: 10 g
  • Nước: 700–800 ml
  • Cách dùng: Sắc với lửa nhỏ còn khoảng 250 ml, chia 2 lần uống trong ngày sau bữa ăn. Dùng 5–7 ngày rồi nghỉ, không nên lạm dụng kéo dài nếu chưa có tư vấn chuyên môn.

2. Bài thuốc hỗ trợ ăn ngủ kém, người suy nhược

  • Rễ đinh lăng khô: 20 g
  • Táo đỏ: 5 quả
  • Long nhãn: 10 g
  • Đảng sâm: 12 g
  • Nước: 800 ml
  • Cách dùng: Sắc còn khoảng 300 ml, uống 2 lần/ngày. Bài thuốc này thường dùng cho người mệt mỏi, ăn kém, khí huyết hư nhẹ. Nếu đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính, cần hỏi ý kiến thầy thuốc trước khi dùng.

3. Bài thuốc hỗ trợ lợi sữa sau sinh

  • Rễ đinh lăng khô: 16–20 g
  • Thông thảo: 8 g
  • Gạo nếp: 30 g
  • Chân giò lợn hoặc móng giò: dùng trong chế biến món ăn, lượng vừa đủ
  • Cách dùng: Đinh lăng và thông thảo sắc lấy nước, sau đó dùng nước này nấu cháo hoặc hầm với chân giò. Ăn 1 lần/ngày trong vài ngày đầu sau sinh khi cơ thể đã ổn định. Không dùng nếu có sốt, viêm nhiễm hoặc sữa tắc do nguyên nhân cần can thiệp y khoa.

4. Bài thuốc hỗ trợ đau nhức xương khớp nhẹ

  • Rễ đinh lăng khô: 20 g
  • Thiên niên kiện: 12 g
  • Ngưu tất: 12 g
  • Hy thiêm: 10 g
  • Nước: 800 ml
  • Cách dùng: Sắc còn 300 ml, chia 2 lần uống trong ngày. Bài thuốc này phù hợp với trường hợp đau nhức nhẹ, do phong thấp. Nếu đau sưng nhiều, nóng đỏ hoặc hạn chế vận động rõ, cần khám để loại trừ bệnh lý viêm khớp, gout hoặc chấn thương.

5. Bài thuốc ngâm rượu đinh lăng

  • Rễ đinh lăng khô: 1 kg
  • Rượu trắng 35–40 độ: 5 lít
  • Cách dùng: Rễ đã làm khô hoàn toàn, thái lát, sao vàng nhẹ nếu cần, cho vào bình thủy tinh sạch, đổ rượu ngập dược liệu. Ngâm tối thiểu 2–3 tháng mới dùng. Mỗi lần chỉ nên uống 10–20 ml, không lạm dụng. Người có bệnh gan, dạ dày, tăng huyết áp hoặc đang dùng thuốc nên thận trọng.

Lưu ý khi sử dụng

Đinh lăng là dược liệu có tính bổ, nhưng không phải ai cũng dùng được. Phụ nữ có thai nên tránh tự ý dùng, đặc biệt là các bài thuốc sắc hoặc ngâm rượu, vì chưa đủ dữ liệu an toàn đầy đủ. Người thể hàn, hay lạnh bụng, tiêu chảy kéo dài, huyết áp thấp hoặc cơ địa dễ mệt khi dùng thuốc bổ cũng cần thận trọng. Trẻ nhỏ, người cao tuổi, người suy gan thận hoặc đang điều trị bệnh mạn tính nên hỏi ý kiến thầy thuốc trước khi sử dụng.

Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng quá liều hoặc dùng không phù hợp gồm đầy bụng, khó tiêu, đau bụng, tiêu chảy, mất ngủ nhẹ hoặc cảm giác bứt rứt ở một số người nhạy cảm. Rượu đinh lăng có thể làm tăng nguy cơ kích ứng dạ dày, ảnh hưởng gan và tương tác với thuốc an thần, thuốc hạ đường huyết, thuốc chống đông hoặc thuốc điều trị huyết áp. Không nên dùng đồng thời với nhiều vị thuốc bổ khác khi chưa có chỉ định, vì có thể gây quá tải cho cơ thể.

Để an toàn, nên dùng đinh lăng với liều vừa phải, theo từng đợt ngắn và ưu tiên dược liệu rõ nguồn gốc, không mốc, không ẩm. Nếu có triệu chứng bất thường sau khi dùng như nổi mẩn, đau bụng dữ dội, nôn, tiêu chảy kéo dài hoặc mệt tăng lên, cần ngừng sử dụng và đi khám sớm.

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Người bệnh không tự ý áp dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ y học cổ truyền.

Lên đầu trang