1. Giới Thiệu về Cây “Vông Vang”

Cây “Vông Vang” (Abelmoschus moschatus) không chỉ là một loài cây có vẻ ngoại hình quyến rũ mà còn là kho báu của nhiều dược liệu với thành phần hoá học độc đáo.

2. Thành Phần Hoá Học Đặc Trưng

2.1. Muskone và Muskol

Cây “Vông Vang” nổi tiếng với sự hiện diện của các hợp chất Muskone và Muskol, đây là thành phần quý giá có mùi hương đặc trưng.

2.2. Flavonoid và Quercetin

Thành phần Flavonoid và Quercetin làm cho cây trở thành một nguồn chất chống oxi hóa mạnh mẽ.

cay-vong-vang-tri-soi-than
Thành Phần Hoá Học cây vong vang

3. Công Dụng và Bài Thuốc Trong Đông Y

3.1. Công Dụng Chính

“Công dụng của cây “Vông Vang” đa dạng, từ giảm đau đến cải thiện tâm trạng và hỗ trợ tiêu hóa.”

3.2. Bài Thuốc Phổ Biến

3.2.1. Bài Thuốc Chống Mệt Mỏi và Stress

  • Thành Phần:
    • 5g lá “Vông Vang” tươi
    • 1 chén nước sôi
  • Cách Dùng:
    • Hãm lá “Vông Vang” với nước sôi, uống trước khi đi ngủ để giảm căng thẳng.

3.2.2. Bài Thuốc Hỗ Trợ Tiêu Hóa

  • Thành Phần:
    • 10g hạt “Vông Vang”
    • 1 chén nước sôi
  • Cách Dùng:
    • Nấu hạt “Vông Vang” với nước sôi, uống sau bữa ăn giúp kích thích quá trình tiêu hóa.

4. Nghiên Cứu Mới Nhất và Phát Hiện Đặc Biệt

4.1. Nghiên Cứu về Tác Động Tâm Lý

Nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng các hợp chất Muskone và Muskol có thể có tác động tích cực đối với tâm lý, giúp giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng.

4.2. Sự Kết Hợp với Thảo Dược Khác

Các nghiên cứu kết hợp “Vông Vang” với các thảo dược khác cho thấy hiệu quả lớn trong việc điều trị nhiều bệnh lý.

5. Một số tài liệu việt nam ghi lại

Bộ phận dùng: Rễ, lá, hoa – Radix, Folium et Flos Abelmoschi Moschati. Hạt cũng được dùng.

Tác dụng: Vị hơi ngọt, tính mát, có tác dụng thanh nhiệt lợi thấp, bạt độc bài nung, tiêu thũng chỉ thống.

Lá có vị nhạt, nhiều nhớt, tính mát, có tác dụng nhuận tràng, lợi tiểu, tiêu độc, sát trùng, hoạt thai.

Hạt có tác dụng hạ sốt, chống co thắt, kích thích và lợi tiểu.

Công dụng: Rễ dùng trị nhức mỏi chân tay, các khớp sưng nóng đỏ đau, co quắp, mụn nhọt, viêm dạ dày, hành tá tràng và sỏi niệu quản, sỏi thận.

Ở Trung Quốc, người ta dùng rễ trị sốt cao không lui, ho do phổi nóng, sản hậu tuyến sữa không thông, đái dắt, lỵ amip, sỏi niệu đạo.

Lá dùng trị táo bón, thủy thũng, cũng dùng trị ung sang thũng độc, đau móng mé, gãy xương.

Hoa dùng trị bỏng lửa, cháy.

Hạt được dùng trị đau đầu, đái dầm, làm thuốc kích thích ruột và thận.

Dân gian còn dùng làm thuốc trị rắn cắn.

Liều dùng rễ 10-15g, lá 20-40g, sắc uống.

Dùng ngoài, giã lá tươi đắp. Hạt dùng với liều 10-12g giã giập, thêm nước lọc uống hoặc sắc uống.

Ðơn thuốc:

  1. Chữa tiểu đục: Dùng rễ cây Vông vang 1 năm, giã nát đổ nước sắc lấy 1/3, phơi sương 1 đêm, uống vào lúc đói.
  2. Chữa đại tiện không thông, bụng trướng: Dùng hạt Vông vang 20g sắc uống 3 thang liền.
  3. Chữa có thai lậu nhiệt, tiểu dắt: Dùng hạt Vông vang, Mộc thông, Hoạt thạch, lượng bằng nhau, tán bột, uống mỗi lần 8-12g với nước hành, hay sắc nước uống.
cây vông vang chữa sỏi thận
Vông Vang Chữa tiểu đục, tiểu dắt, sỏi niệu đạo, viêm dạ dày

Kết Luận: Một Thế Giới Đầy Năng Lượng Từ Vông Vang

Cây “Vông Vang” không chỉ đẹp mắt mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe với các thành phần hoá học đặc trưng. Bài thuốc truyền thống và các nghiên cứu mới nhất đều khẳng định vai trò quan trọng của cây trong y học dân dụ và hiện đại.


Câu Hỏi Thường Gặp:

  1. “Vông Vang” có thể sử dụng hàng ngày không?
  2. Làm thế nào để lựa chọn “Vông Vang” chất lượng?
  3. Bài thuốc chống mệt mỏi có thể sử dụng cho trẻ em không?
  4. Có tác dụng phụ nào khi sử dụng “Vông Vang” không?
Rate this post

Bạn cần tư vấn chữa bệnh?

Vui lòng điền thông tin, Thiên Tâm sẽ liên hệ lại




    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Call Now Button