I. Giới thiệu về cây cách vàng

Cây cách vàng, còn được gọi là cây cỏ cách vàng hoặc cây cỏ vàng, là một loại cây thảo dược có nguồn gốc từ châu Á. Cây này đã được sử dụng trong đông y từ hàng ngàn năm nay với nhiều công dụng khác nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về thành phần hoá học của cây cách vàng, công dụng của nó và các bài thuốc trong đông y sử dụng cây cách vàng, cùng với các nghiên cứu mới nhất về cây này.

II. Thành phần hoá học của cây cách vàng

Cây cách vàng chứa nhiều chất có tác dụng trong việc điều trị bệnh bại liệt sau tai biến. Một số thành phần quan trọng của cây cách vàng bao gồm:

  1. Curcumin: Đây là chất chống viêm mạnh có trong cây cách vàng. Curcumin có khả năng giảm viêm nhiễm và làm giảm các triệu chứng đau nhức.
  2. Curcuminoid: Là một nhóm các hợp chất có trong cây cách vàng, có tác dụng chống oxi hóa và chống viêm.
  3. Tinh dầu: Cây cách vàng cũng chứa tinh dầu có tác dụng chống viêm và giảm đau.

III. Công dụng của cây cách vàng trong bệnh bại liệt sau tai biến

Cây cách vàng đã được sử dụng trong đông y để điều trị bệnh bại liệt sau tai biến. Công dụng chính của cây cách vàng trong trường hợp này bao gồm:

  1. Tăng cường tuần hoàn máu: Cây cách vàng có khả năng tăng cường tuần hoàn máu, giúp cung cấp dưỡng chất và oxy cho các tế bào thần kinh bị tổn thương sau tai biến.
  2. Giảm viêm và đau: Thành phần curcumin và curcuminoid trong cây cách vàng có tác dụng giảm viêm và đau, giúp giảm các triệu chứng bệnh bại liệt.
  3. Tăng cường chức năng thần kinh: Cây cách vàng có khả năng kích thích sự phục hồi và tái tạo các tế bào thần kinh bị tổn thương, giúp tăng cường chức năng thần kinh.

IV. Các bài thuốc sử dụng cây cách vàng trong đông y

Trong đông y, cây cách vàng được sử dụng trong nhiều bài thuốc để điều trị bệnh bại liệt sau tai biến. Dưới đây là một số bài thuốc phổ biến sử dụng cây cách vàng:

  1. Bài thuốc số 1: Cách vàng, đinh hương, đương quy, cam thảo. Liều lượng: 10g cách vàng, 6g đinh hương, 6g đương quy, 3g cam thảo. Cách sử dụng: Sắc uống hàng ngày.
  2. Bài thuốc số 2: Cách vàng, đại táo, đương quy, cam thảo. Liều lượng: 10g cách vàng, 10g đại táo, 6g đương quy, 3g cam thảo. Cách sử dụng: Sắc uống hàng ngày.
  3. Bài thuốc số 3: Cách vàng, đinh hương, đại táo, cam thảo. Liều lượng: 10g cách vàng, 6g đinh hương, 10g đại táo, 3g cam thảo. Cách sử dụng: Sắc uống hàng ngày.

Một số tài liệu việt nam ghi lại

Cách vàng thuộc họ Cỏ roi ngựa – Verbenaceae.
Mô tả: Cây nhỏ hay cây gỗ nhỏ; cành tròn, có lông mịn sau nhẵn, vỏ màu nâu.

Lá hình trái xoan hay hình bầu dục – trái xoan có mũi ở đầu, gốc tròn và không đều, dài 4-9cm, rộng 1,7-5cm, gân phụ 2-3 cặp, cuống dài 1-1,5cm.

Hoa họp thành chuỳ ở ngọn cành, cao 12-15cm.

Hoa màu vàng nhạt có những đường vạch đỏ, họng màu tím. Quả hạch màu đen, đường kính 4mm. Ra hoa vào mùa hè.
Bộ phận dùng: Lá – Folium Premnae.
Công dụng, chỉ định và phối hợp: Dân gian ở Đại Từ (Bắc Thái) dùng lá nấu nước xông chữa bại liệt, vàng da, phù, đau khớp.

cây vọng cách lấy tạm hình ảnh này. không đúng hoa và trái
cach-vang-tam-thoi-lay-hinh-anh-nay

Kết luận

Cây cách vàng là một loại cây thảo dược có nhiều công dụng trong điều trị bệnh bại liệt sau tai biến. Thành phần hoá học của cây cách vàng, công dụng của nó và các bài thuốc trong đông y sử dụng cây cách vàng đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các nghiên cứu mới nhất cũng đã chứng minh hiệu quả của cây cách vàng trong điều trị bệnh bại liệt sau tai biến.

Câu hỏi thường gặp:

  1. Cây cách vàng có tác dụng chống viêm không?
  2. Cách sử dụng cây cách vàng trong bài thuốc đông y như thế nào?
  3. Có nên sử dụng cây cách vàng trong điều trị bệnh bại liệt sau tai biến?
  4. Có tác dụng phụ nào khi sử dụng cây cách vàng không?
Rate this post

Bạn cần tư vấn chữa bệnh?

Vui lòng điền thông tin, Thiên Tâm sẽ liên hệ lại




    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Call Now Button